- 1.quả la hán, loại quả ngọt của cây Siraitia grosvenorii, một loại dây leo thuộc họ Bầu bí, có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc và bắc Thái Lan, được dùng trong y học Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.