學華語Kaori Dict

羅馬鞋

giản thể: 罗马鞋

Luóxié

ㄌㄨㄛˊ ㄇㄚˇ ㄒㄧㄝˊ

LA MÃ HÀI

  1. 1.caligae (dép quai của lính La Mã cổ đại)
  2. 2.(thời trang) dép sandal kiểu La Mã
  3. 3.dép sandal có quai cổ chân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羅馬鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict