羊入虎口
yángrùhǔkǒu
[ㄧㄤˊ ㄖㄨˋ ㄏㄨˇ ㄎㄡˇ]
DƯƠNG NHẬP HỔ KHẨU
- 1.nghĩa đen: cừu vào miệng hổ (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: dấn thân vào chỗ nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.