例句Câu ví dụ
- 1
馬克賣的羊奶在當地人中很受歡迎。
Mǎkè mài de yángnǎi zài dāngdì rénzhōng hěn shòuhuānyíng。
Sữa dê mà Mark bán rất được người dân địa phương ưa chuộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
