學華語Kaori Dict

羊奶

yángnǎi

ㄧㄤˊ ㄋㄞˇ

DƯƠNG NÃI

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬克賣的羊奶在當地人中很受歡迎。

    Mǎkè mài de yángnǎi zài dāngdì rénzhōng hěn shòuhuānyíng。

    Sữa dê mà Mark bán rất được người dân địa phương ưa chuộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊奶 nghĩa là gì? · Kaori Dict