學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羊癢疫
羊癢疫
giản thể:
羊痒疫
yáng
yǎng
yì
[ㄧㄤˊ ㄧㄤˇ ㄧˋ]
DƯƠNG DƯỠNG DỊCH
1.
bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
羊
yáng
cừu; dê
癢
yǎng
ngứa
免疫
miǎnyì
miễn dịch (với bệnh)
疫苗
yìmiáo
vắc-xin
瘟疫
wēnyì
bệnh dịch; ôn dịch
防疫
fángyì
phòng ngừa dịch bệnh
亡羊補牢
wángyángbǔláo
nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ)
羊肉
yángròu
thịt cừu
逐字解
Từng chữ trong từ
羊
dương
cừu, dê
癢
dưỡng
ngứa
疫
dịch
bệnh dịch, đại dịch, dịch bệnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羊癢疫 nghĩa là gì? · Kaori Dict