羊肚手巾
yángdùshǒujīn
[ㄧㄤˊ ㄉㄨˋ ㄕㄡˇ ㄐㄧㄣ]
DƯƠNG ĐỖ THỦ CÂN
- 1.(tiếng địa phương) khăn (đặc biệt quấn làm khăn xếp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.