羊角豆
yángjiǎodòu
[ㄧㄤˊ ㄐㄧㄠˇ ㄉㄡˋ]
DƯƠNG GIÁC ĐẬU
- 1.đậu bắp (Hibiscus esculentus)
- 2.đậu bắp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
[ㄧㄤˊ ㄐㄧㄠˇ ㄉㄡˋ]
DƯƠNG GIÁC ĐẬU
