學華語Kaori Dict

美刀

Měidāo

ㄇㄟˇ ㄉㄠ

MỸ ĐAO

  1. 1.(tiếng lóng) đô la Mỹ
  2. 2.USD

Cách đọc khác:měidāochưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我給那匹馬押了10美刀。

    wǒ gěi nà pǐ mǎ yā le 1 0 Měidāo。

    Tôi đặt cược 10 đô la cho con ngựa đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict