美刀
Měidāo
[ㄇㄟˇ ㄉㄠ]
MỸ ĐAO

例句Câu ví dụ
- 1
我給那匹馬押了10美刀。
wǒ gěi nà pǐ mǎ yā le 1 0 Měidāo。
Tôi đặt cược 10 đô la cho con ngựa đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.