- 1.phim truyền hình Mỹ (viết tắt của 美國電視劇|美国电视剧[Mei3 guo2 dian4 shi4 ju4])

例句Câu ví dụ
- 1
因為他認為美劇鏡頭很血腥,所以他不喜歡看美劇。
yīnwèi tā rènwéi Měijù jìngtóu hěn xuèxīng, suǒyǐ tā bù xǐhuan kàn Měijù。
Vì anh ấy cho rằng phim Mỹ có nhiều cảnh bạo lực, nên anh ấy không thích xem phim Mỹ
- 2
這幾年美劇的編劇幾乎都是同性戀。
zhè jǐnián Měijù de biānjù jīhū dōu shì tóngxìngliàn。
Những năm gần đây, kịch bản của các bộ phim truyền hình Mỹ hầu hết đều do người đồng tính viết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.