學華語Kaori Dict

美髮

giản thể: 美发

měi

ㄇㄟˇ ㄈㄚˋ

MỸ PHÁT

  1. 1.làm tóc
  2. 2.cắt tóc hoặc làm đẹp cho tóc
  3. 3.tóc đẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我明天要去做美發沙龍,你覺得我是做長發好看還是短發好看呢?

    wǒ míngtiān yào qù zuò měifà shālóng, nǐ juéde wǒ shì zuò chángfà hǎokàn háishi duǎnfà hǎokàn ne?

    Tôi sẽ đi làm tóc vào ngày mai, cậu thấy là tóc dài hay tóc ngắn trông đẹp hơn nhỉ?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美发 nghĩa là gì? · Kaori Dict