- 1.làm tóc
- 2.cắt tóc hoặc làm đẹp cho tóc
- 3.tóc đẹp

例句Câu ví dụ
- 1
我明天要去做美發沙龍,你覺得我是做長發好看還是短發好看呢?
wǒ míngtiān yào qù zuò měifà shālóng, nǐ juéde wǒ shì zuò chángfà hǎokàn háishi duǎnfà hǎokàn ne?
Tôi sẽ đi làm tóc vào ngày mai, cậu thấy là tóc dài hay tóc ngắn trông đẹp hơn nhỉ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.