美帝
Měidì
[ㄇㄟˇ ㄉㄧˋ]
MỸ ĐẾ
- 1.(trong tuyên truyền đầu của ĐCSTQ) Hoa Kỳ (như một quốc gia đế quốc)
- 2.(trong thời gian gần đây) một cách nói trung lập, thông tục về Hoa Kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.