學華語Kaori Dict

美的

Měi

ㄇㄟˇ ㄉㄧˊ

MỸ ĐÍCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    意大利是個很美的國家。

    Yìdàlì shì gě hěn Měidí guójiā。

    Ý Tàu là một quốc gia rất đẹp

  • 2

    她是一個非常美的女人。

    tā shì yīge fēicháng Měidí nǚrén。

    Cô ấy là một người phụ nữ rất đẹp.

  • 3

    你看過這麼美的夕陽嗎?

    nǐ kàn guò zhème Měidí xīyáng ma ?

    Anh có từng nhìn thấy hoàng hôn đẹp như thế này chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美的 nghĩa là gì? · Kaori Dict