例句Câu ví dụ
- 1
意大利是個很美的國家。
Yìdàlì shì gě hěn Měidí guójiā。
Ý Tàu là một quốc gia rất đẹp
- 2
她是一個非常美的女人。
tā shì yīge fēicháng Měidí nǚrén。
Cô ấy là một người phụ nữ rất đẹp.
- 3
你看過這麼美的夕陽嗎?
nǐ kàn guò zhème Měidí xīyáng ma ?
Anh có từng nhìn thấy hoàng hôn đẹp như thế này chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
