- 1.nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ)
- 2.trông đợi tha thiết
- 3.mong mỏi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cũng đọc là [qiao4 zu2 yin3 ling3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.