學華語Kaori Dict

翹足引領

giản thể: 翘足引领

qiáoyǐnlǐng

ㄑㄧㄠˊ ㄗㄨˊ ㄧㄣˇ ㄌㄧㄥˇ

KIỀU TÚC DẪN LÃNH

  1. 1.nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ)
  2. 2.trông đợi tha thiết
  3. 3.mong mỏi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng đọc là [qiao4 zu2 yin3 ling3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翹足引領 nghĩa là gì? · Kaori Dict