學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翻檢
翻檢
giản thể:
翻检
fān
jiǎn
[ㄈㄢ ㄐㄧㄢˇ]
PHIÊN KIỂM
1.
lục lọi
2.
xem xét
3.
lật giở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
翻
fān
lật
翻譯
fānyì
dịch
檢測
jiǎncè
phát hiện
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
體檢
tǐjiǎn
viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
檢討
jiǎntǎo
kiểm điểm hoặc kiểm tra
推翻
tuīfān
lật đổ
逐字解
Từng chữ trong từ
翻
phiên
lật ngược, làm đổ, lật úp
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
凡間
fánjiān
thế gian
反剪
fǎnjiǎn
với tay ở sau lưng
反間
fǎnjiàn
tung tin sai lệch cho địch qua gián điệp của chúng
繁簡
fánjiǎn
phức tạp và đơn giản
翻揀
fānjiǎn
xem và chọn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翻检 nghĩa là gì? · Kaori Dict