翻空出奇
fānkōngchūqí
[ㄈㄢ ㄎㄨㄥ ㄔㄨ ㄑㄧˊ]
PHIÊN KHÔNG XUẤT KỲ
- 1.lật đổ lối mòn trống rỗng, thể hiện sự sáng tạo (thành ngữ); ý tưởng mới lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.