老中
lǎozhōng
[ㄌㄠˇ ㄓㄨㄥ]
LÃO TRUNG
- 1.lão trung — (thông tục) người Trung Quốc; chúng tôi người Trung Quốc (thường tự chỉ mình, mang tính chế giễu); Trung Quốc; phía Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.