例句Câu ví dụ
- 1
我在法國南邊的一座小山買了一所房子,準備在那裡建設老人院。
wǒ zài Fǎguó nánbian de yī zuò xiǎo shān mǎi le yī suǒ fángzi, zhǔnbèi zài nàli jiànshè lǎorényuàn。
Tôi mua một ngôi nhà trên một quả núi nhỏ ở phía nam Pháp, chuẩn bị xây dựng một trung tâm dưỡng lão ở đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
