學華語Kaori Dict

老人院

lǎorényuàn

ㄌㄠˇ ㄖㄣˊ ㄩㄢˋ

LÃO NHÂN VIỆN

  1. 1.nhà dưỡng lão
  2. 2.viện dưỡng lão

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在法國南邊的一座小山買了一所房子,準備在那裡建設老人院。

    wǒ zài Fǎguó nánbian de yī zuò xiǎo shān mǎi le yī suǒ fángzi, zhǔnbèi zài nàli jiànshè lǎorényuàn。

    Tôi mua một ngôi nhà trên một quả núi nhỏ ở phía nam Pháp, chuẩn bị xây dựng một trung tâm dưỡng lão ở đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老人院 nghĩa là gì? · Kaori Dict