老兄
lǎoxiōng
[ㄌㄠˇ ㄒㄩㄥ]
LÃO HUYNH
- 1.anh trai (thường dùng để tự xưng)
- 2.(cách xưng hô giữa bạn nam) ông bạn
- 3.anh bạn

例句Câu ví dụ
- 1
照照鏡子吧,老兄。
zhào zhàojìngzi ba, lǎoxiōng。
Hãy nhìn vào gương đi, anh trai.
- 2
" 非常感謝你讓我玩你的Xbox。" " 沒問題,老兄,別客氣盡情地玩吧。"
" fēichánggǎnxiè nǐ ràng wǒ wán nǐ de X b o x。 " " méiwèntí, lǎoxiōng, biékèqi jìnqíng de wán ba。 "
Rất cảm ơn anh đã cho em chơi Xbox của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.