學華語Kaori Dict

老兄

lǎoxiōng

ㄌㄠˇ ㄒㄩㄥ

LÃO HUYNH

  1. 1.anh trai (thường dùng để tự xưng)
  2. 2.(cách xưng hô giữa bạn nam) ông bạn
  3. 3.anh bạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    照照鏡子吧,老兄。

    zhào zhàojìngzi ba, lǎoxiōng。

    Hãy nhìn vào gương đi, anh trai.

  • 2

    " 非常感謝你讓我玩你的Xbox。" " 沒問題,老兄,別客氣盡情地玩吧。"

    " fēichánggǎnxiè nǐ ràng wǒ wán nǐ de X b o x。 " " méiwèntí, lǎoxiōng, biékèqi jìnqíng de wán ba。 "

    Rất cảm ơn anh đã cho em chơi Xbox của anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老兄 nghĩa là gì? · Kaori Dict