老兵
lǎobīng
[ㄌㄠˇ ㄅㄧㄥ]
LÃO BINH
- 1.lính già; cựu chiến binh
- 2.người kỳ cựu (người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.