例句Câu ví dụ
- 1
湯姆已漸老去,不像從前那樣常常出門了。
Tāngmǔ yǐ jiān lǎoqù, bù xiàng cóngqián nàyàng chángcháng chūmén le。
Tom đã già đi, không còn thường xuyên ra ngoài như trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
