老古董
lǎogǔdǒng
[ㄌㄠˇ ㄍㄨˇ ㄉㄨㄥˇ]
LÃO CỔ ĐỔNG
- 1.Đồ cổ; cổ vật / (ẩn dụ) người hoặc vật lỗi thời; kẻ cổ hủ

例句Câu ví dụ
- 1
好啦,老古董。
hǎo la, lǎogǔdǒng。
Được rồi, ông lão
- 2
父親生前留下來的老古董,原來只是一堆不值錢的垃圾。
fùqīn shēngqián liúxià lái de lǎogǔdǒng, yuánlái zhǐshì yīduī bùzhíqián de lājī。
Người cha tôi để lại những cổ vật xưa cũ, hóa ra chỉ là một đống rác không đáng giá gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.