學華語Kaori Dict

老古董

lǎodǒng

ㄌㄠˇ ㄍㄨˇ ㄉㄨㄥˇ

LÃO CỔ ĐỔNG

  1. 1.Đồ cổ; cổ vật / (ẩn dụ) người hoặc vật lỗi thời; kẻ cổ hủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    好啦,老古董。

    hǎo la, lǎogǔdǒng。

    Được rồi, ông lão

  • 2

    父親生前留下來的老古董,原來只是一堆不值錢的垃圾。

    fùqīn shēngqián liúxià lái de lǎogǔdǒng, yuánlái zhǐshì yīduī bùzhíqián de lājī。

    Người cha tôi để lại những cổ vật xưa cũ, hóa ra chỉ là một đống rác không đáng giá gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老古董 nghĩa là gì? · Kaori Dict