老君
Lǎojūn
[ㄌㄠˇ ㄐㄩㄣ]
LÃO QUÂN
- 1.Lão Tử (khoảng 500 TCN), triết gia Trung Quốc, người sáng lập Đạo giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.