- 1.quận Laocheng của thành phố Luoyang 洛陽市|洛阳市[Luo4 yang2 shi4], Hà Nam
Cách đọc khác:lǎochéngqū — khu phố cổLǎochéngQū — Lão thành khu — Laocheng, một quận của thành phố Luoyang [洛陽市][Luo4 yang2 Shi4], tỉnh Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.