老大
lǎodà
[ㄌㄠˇ ㄉㄚˋ]
LÃO ĐẠI
HSK 7-9TOCFL 5N/Adv
- 1.tuổi già
- 2.rất
- 3.con cả trong gia đình
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.người đứng đầu nhóm
- 5.sếp
- 6.thuyền trưởng
- 7.lãnh đạo băng nhóm tội phạm

例句Câu ví dụ
- 1
「這裡誰是老大?」「我是。」「想得美!」
「 zhèlǐ shéi shì lǎodà? 」 「 wǒ shì。 」 「 xiǎngdéměi! 」
Ai là người làm chủ ở đây? Tôi là. Muốn lắm!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.