學華語Kaori Dict

老天

lǎotiān

ㄌㄠˇ ㄊㄧㄢ

LÃO THIÊN

TOCFL 5
  1. 1.Chúa Trời
  2. 2.Ông Trời

例句Câu ví dụ

  • 1

    老天!我殺了一個孕婦!

    lǎotiān! wǒ shā le yīge yùnfù!

    Trời ơi! Tôi đã giết một người mang thai!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老天 nghĩa là gì? · Kaori Dict