老套
lǎotào
[ㄌㄠˇ ㄊㄠˋ]
LÃO SÁO
TOCFL 7
- 1.sáo mòn
- 2.cũ rích (cụm từ, v.v.)
- 3.câu chuyện cũ rích
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phong cách rập khuôn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.