老奶奶
lǎonǎinai
[ㄌㄠˇ ㄋㄞˇ ㄋㄞ˙]
LÃO NÃI NÃI
- 1.(thân mật) bà của cha
- 2.cụ nội
- 3.cách xưng hô kính trọng đối với phụ nữ lớn tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.