學華語Kaori Dict

老娘

lǎoniáng

ㄌㄠˇ ㄋㄧㄤˊ

LÃO NƯƠNG

  1. 1.mẹ già của tôi
  2. 2.tôi, bà già này
  3. 3.bà xã của tôi (thông tục)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bà ngoại
  2. 5.bà đỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    老娘叫譚雅。

    lǎoniáng jiào Tán yǎ。

    Tôi là谭雅

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict