學華語Kaori Dict

老少無欺

giản thể: 老少无欺

lǎoshào

ㄌㄠˇ ㄕㄠˋ ㄨˊ ㄑㄧ

LÃO THIẾU VÔ KHI

  1. 1.không lừa già trẻ
  2. 2.đối xử công bằng nghiêm ngặt với cả người già và trẻ
  3. 3.Nhà chúng tôi phục vụ chân thành cho tất cả và buôn bán công bằng với cả người già và trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老少無欺 nghĩa là gì? · Kaori Dict