老巢
lǎocháo
[ㄌㄠˇ ㄔㄠˊ]
LÃO SÀO
- 1.lão巢 — (tượng trưng) ổ; hang; cứ điểm (đặc biệt là của tội phạm hoặc lực lượng thù địch)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.