老己
lǎojǐ
[ㄌㄠˇ ㄐㄧˇ]
LÃO KỶ
- 1.lão己 — (từ mới, được ghi nhận từ năm 2025) chính mình, được xem như một người bạn già

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.