老手
lǎoshǒu
[ㄌㄠˇ ㄕㄡˇ]
LÃO THỦ
TOCFL 6
- 1.người có kinh nghiệm
- 2.người lão luyện trong việc gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
問問資深老手。
wèn wèn zīshēn lǎoshǒu。
Hỏi người có kinh nghiệm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.