老梗
lǎogěng
[ㄌㄠˇ ㄍㄥˇ]
LÃO CÀNH
- 1.(Đài Loan) không sáng tạo; nhàm chán; (về một trò đùa) cũ rích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
[ㄌㄠˇ ㄍㄥˇ]
LÃO CÀNH
