老母
lǎomǔ
[ㄌㄠˇ ㄇㄨˇ]
LÃO MẪU
- 1.lão母 — (thông tục) mẹ; mẹ ruột / (nghị luận) người mẹ lớn tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.