老毛病
lǎomáobìng
[ㄌㄠˇ ㄇㄠˊ ㄅㄧㄥˋ]
LÃO MAO BỆNH
- 1.bệnh mãn tính
- 2.nhược điểm cũ
- 3.vấn đề mãn tính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.