老牌
lǎopái
[ㄌㄠˇ ㄆㄞˊ]
LÃO BÀI
- 1.thương hiệu lâu đời, nổi tiếng
- 2.phong cách cũ; trường phái cũ
- 3.người lão luyện; chuyên gia có kinh nghiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.