老生
lǎoshēng
[ㄌㄠˇ ㄕㄥ]
LÃO SINH
- 1.người đàn ông trung niên hoặc cao tuổi đáng kính, thường đeo râu giả (trong kinh kịch Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.