- 1.sếp
- 2.ngài (người có vai trò lãnh đạo trong một tổ chức)
- 3.(sau họ) chỉ huy cao cấp trong PLA
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(thời nhà Thanh) quan chức chính phủ cấp cao
- 5.(cách gọi cũ) thuật ngữ lịch sự được dân chúng dùng để gọi một người lính hoặc cảnh sát cấp thấp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.