學華語Kaori Dict

老者

lǎozhě

ㄌㄠˇ ㄓㄜˇ

LÃO GIẢ

  1. 1.người đàn ông già; người lớn tuổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    從前有一位老者住在這個島嶼上。

    cóngqián yǒu yī wèi lǎozhě zhù zài zhège dǎoyǔ shàng。

    Xưa kia có một người già sống trên hòn đảo này

  • 2

    那位老者捐了一大筆錢去幫助窮人。

    nà wèi lǎozhě juān le yī dàbǐ qián qù bāngzhù qióngrén。

    Người già kia đã quyên góp một khoản tiền lớn để giúp đỡ người nghèo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老者 nghĩa là gì? · Kaori Dict