老街
Lǎojiē
[ㄌㄠˇ ㄐㄧㄝ]
LÃO NHAI
- 1.Lào Cai, Việt Nam
- 2.Laukai hoặc Laukkai, Miến Điện (Myanmar)

例句Câu ví dụ
- 1
我還是對豫園、城隍廟、上海老街更加有興趣,想拍兩張照片。
wǒ háishi duì Yù yuán、 ChéngHuáng miào、 Shànghǎi Lǎojiē gèngjiā yǒuxìngqù, xiǎng pāi liǎng zhāng zhàopiàn。
Tôi vẫn quan tâm nhiều hơn đến Vạn Hoa viên, đền Thành Hoàng, và phố cổ Thượng Hải, muốn chụp hai tấm ảnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.