學華語Kaori Dict

老街

Lǎojiē

ㄌㄠˇ ㄐㄧㄝ

LÃO NHAI

  1. 1.Lào Cai, Việt Nam
  2. 2.Laukai hoặc Laukkai, Miến Điện (Myanmar)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我還是對豫園、城隍廟、上海老街更加有興趣,想拍兩張照片。

    wǒ háishi duì Yù yuán、 ChéngHuáng miào、 Shànghǎi Lǎojiē gèngjiā yǒuxìngqù, xiǎng pāi liǎng zhāng zhàopiàn。

    Tôi vẫn quan tâm nhiều hơn đến Vạn Hoa viên, đền Thành Hoàng, và phố cổ Thượng Hải, muốn chụp hai tấm ảnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老街 nghĩa là gì? · Kaori Dict