例句Câu ví dụ
- 1
“好人不長命”是句或真或假的老話。
“ hǎorén bù cháng mìng ” shì jù huò zhēn huò jiǎde lǎohuà。
Câu nói 'Người tốt thường chết trẻ' là một câu tục ngữ có thể đúng hoặc sai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
