學華語Kaori Dict

老化

lǎohuà

ㄌㄠˇ ㄏㄨㄚˋ

LÃO HOÁ

HSK 7-9V
  1. 1.(về người, dân số hoặc vật liệu) lão hóa
  2. 2.(về kiến thức) trở nên lỗi thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們越老化,記憶力便更衰退得更嚴重。

    wǒmen yuè lǎohuà, jìyìlì biàn gèng shuāituì de gèng yánzhòng。

    Chúng ta càng già đi, trí nhớ càng suy giảm nghiêm trọng hơn

  • 2

    因排水系統老化,洗手間時常出現異味,成為營運品質最顯著的短板。

    yīn páishuǐ xìtǒng lǎohuà, xǐshǒujiān shícháng chūxiàn yìwèi, chéngwéi yíngyùn pǐnzhì zuì xiǎnzhù de duǎnbǎn。

    Do hệ thống thoát nước cũ kỹ, nhà vệ sinh thường có mùi hôi, trở thành điểm yếu rõ rệt nhất về chất lượng dịch vụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老化 nghĩa là gì? · Kaori Dict