老路
lǎolù
[ㄌㄠˇ ㄌㄨˋ]
LÃO LỘ
- 1.con đường cũ
- 2.cách quen thuộc
- 3.lối mòn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hành vi theo lối cũ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.