學華語Kaori Dict

老酒

lǎojiǔ

ㄌㄠˇ ㄐㄧㄡˇ

LÃO TỬU

  1. 1.rượu, đặc biệt là rượu Thiệu Hưng

例句Câu ví dụ

  • 1

    村裡人都叫他「老酒鬼」,這綽號跟了他三十年。

    cūn lǐ rén dōu jiào tā 「 lǎojiǔ guǐ 」, zhè chuòhào gēn le tā sānshí nián。

    Người dân trong làng đều gọi anh ấy là 'ông rượu', biệt danh này theo anh ấy ba mươi năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict