學華語Kaori Dict

考古學家

giản thể: 考古学家

kǎoxuéjiā

ㄎㄠˇ ㄍㄨˇ ㄒㄩㄝˊ ㄐㄧㄚ

KHẢO CỔ HỌC GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    考古學家尋找著關於遠古時期的民族如何生活的線索。

    kǎogǔxuéjiā xúnzhǎo zhe guānyú yuǎngǔ shíqī de mínzú rúhé shēnghuó de xiànsuǒ。

    Nhà khảo cổ học đang tìm kiếm những manh mối về cuộc sống của các dân tộc thời cổ đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考古學家 nghĩa là gì? · Kaori Dict