- 1.nghiên cứu văn bản
- 2.thẩm định văn bản
- 3.xác minh qua nghiên cứu (đặc biệt là chi tiết lịch sử)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thi lấy chứng chỉ (viết tắt của 考取證件|考取证件[kao3 qu3 zheng4 jian4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.