學華語Kaori Dict

考證

giản thể: 考证

kǎozhèng

ㄎㄠˇ ㄓㄥˋ

KHẢO CHỨNG

TOCFL 6
  1. 1.nghiên cứu văn bản
  2. 2.thẩm định văn bản
  3. 3.xác minh qua nghiên cứu (đặc biệt là chi tiết lịch sử)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thi lấy chứng chỉ (viết tắt của 考取證件|考取证件[kao3 qu3 zheng4 jian4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考证 nghĩa là gì? · Kaori Dict