者流
zhěliú
[ㄓㄜˇ ㄌㄧㄡˊ]
GIẢ LƯU
- 1.trà lưu — (sau khi nêu đặc điểm cá nhân) những người có đặc điểm đó; những người thuộc loại đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.