耐受力
nàishòulì
[ㄋㄞˋ ㄕㄡˋ ㄌㄧˋ]
NẠI THỌ LỰC
- 1.khả năng chịu đựng
- 2.khả năng sinh tồn
- 3.độ bền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.