耗子尾汁
hàoziwěizhī
[ㄏㄠˋ ㄗ˙ ㄨㄟˇ ㄓ]
HAO TỬ VĨ TRẤP
- 1.tự lo lấy chơi chữ của 好自為之|好自为之[hao3 zi4 wei2 zhi1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.